Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhiên liệu" (1)
nhiên liệu
Tiếng Anh
Danh từfuel
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
Total seaborne fuel exports.
Từ liên quan "nhiên liệu" (3)
chi phí nhiên liệu

Tiếng Anh
Danh từfuel expenses
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
Fuel costs are rising.
nhiên liệu hóa thạch
Tiếng Anh
Cụm từfossil fuel
Phụ thuộc nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch.
Rely more on fossil fuels.
nắp bể chứa nhiên liệu
Tiếng Anh
Cụm từfuel tank lid
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
A large, violent explosion blew the fuel tank lid into the air.
Cụm từ "nhiên liệu" (7)
Chi phí nhiên liệu tăng cao.
Fuel costs are rising.
Vé máy bay có phụ phí nhiên liệu.
The flight ticket includes a fuel surcharge.
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
One-third of total seaborne fuel exports.
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
Total seaborne fuel exports.
Động cơ không chịu lực cản nên chỉ cần lượng nhiên liệu nhỏ.
The engine is not subjected to resistance, so only a small amount of fuel is needed.
Phụ thuộc nhiều hơn vào nhiên liệu hóa thạch.
Rely more on fossil fuels.
Một vụ nổ lớn dữ dội đã hất văng nắp bể chứa nhiên liệu lên không trung.
A large, violent explosion blew the fuel tank lid into the air.
